Rối loạn phổ tự kỷ (ASD): Các mức độ, nguyên nhân và dấu hiệu
Đăng ngày: 19 Nov, 2020
Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một nhóm các rối loạn về tâm lý và thần kinh, đặc trưng bởi sự suy giảm trong khả năng tương tác và giao tiếp xã hội. Theo ước tính từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), cứ 36 trẻ thì có 1 trẻ được xác định mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, với tỷ lệ bé trai cao gấp 4 lần bé gái. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và hiểu rõ nguyên nhân tiềm ẩn là vô cùng quan trọng để can thiệp kịp thời, giúp trẻ hòa nhập và phát triển tốt nhất.
Rối loạn phổ tự kỷ là gì?
Rối loạn phổ tự kỷ là tình trạng phát triển não bộ bất thường, ảnh hưởng đến cách trẻ nhận thức, trao đổi thông tin và tương tác xã hội. Trẻ mắc ASD thường biểu hiện các hành vi hạn chế và lặp đi lặp lại, đồng thời có những khác biệt về giao tiếp và cảm xúc. Thuật ngữ “phổ” phản ánh sự đa dạng trong triệu chứng và mức độ nghiêm trọng, từ nhẹ đến nặng.
Hầu hết trẻ bắt đầu biểu hiện các triệu chứng trong năm đầu đời. Một số ít trẻ phát triển bình thường trong vài tháng đầu, sau đó có giai đoạn thoái triển từ 18–24 tháng tuổi trước khi các triệu chứng ASD biểu hiện rõ ràng. Mặc dù hiện nay chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng phát hiện và can thiệp sớm có thể giúp trẻ cải thiện khả năng hòa nhập, học tập và phát triển kỹ năng xã hội.
Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ
Mức độ ASD được phân loại dựa trên mức hỗ trợ mà trẻ cần để sinh hoạt và học tập. Theo phân loại quốc tế, gồm ba cấp độ:
Cấp độ 1: Trẻ cần sự hỗ trợ.
Cấp độ 2: Trẻ cần sự hỗ trợ đáng kể.
Cấp độ 3: Trẻ bị ảnh hưởng nặng nề và cần được hỗ trợ liên tục.
Mỗi mức độ phản ánh sự khác nhau về khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi hạn chế, từ đó giúp chuyên gia xác định chiến lược can thiệp phù hợp.
Dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ
Các dấu hiệu ASD có thể khác nhau ở từng trẻ, nhưng nhìn chung xuất hiện trong hai nhóm chính: giao tiếp – tương tác xã hội và hành vi – sở thích hạn chế.
1. Giao tiếp và tương tác xã hội
Trẻ mắc ASD thường gặp khó khăn trong việc kết nối và giao tiếp với người khác:
Không phản ứng khi được gọi tên hoặc tỏ ra thờ ơ với sự quan tâm của người khác.
Giao tiếp bằng mắt kém, biểu cảm trên khuôn mặt hạn chế.
Chậm hoặc không nói, mất khả năng sử dụng từ ngữ đã học.
Khó bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện, đôi khi chỉ giao tiếp để yêu cầu điều mình muốn.
Sử dụng giọng điệu, nhịp điệu bất thường; lặp lại từ ngữ nhưng không hiểu ý nghĩa.
Khó hiểu chỉ dẫn hoặc câu hỏi đơn giản, không nhận biết hoặc thể hiện cảm xúc.
Tương tác xã hội thụ động, hung hăng hoặc gây rối, khó nhận biết tín hiệu phi ngôn ngữ như nét mặt, cử chỉ hay giọng điệu người khác.
2. Hành vi và sở thích hạn chế
Trẻ mắc ASD thường có hành vi lặp đi lặp lại hoặc sở thích hạn chế:
Thực hiện các hành động lặp lại như lắc lư, xoay tròn, vỗ tay.
Hành vi có thể gây hại bản thân như cắn, đập đầu.
Khó chịu hoặc phản ứng mạnh khi môi trường thay đổi.
Vận động vụng về, cử động kỳ lạ, ngôn ngữ cơ thể cứng nhắc.
Mê hoặc với chi tiết của đồ vật mà không hiểu mục đích tổng thể.
Nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh hoặc thờ ơ với cơn đau, nhiệt độ.
Không tham gia trò chơi bắt chước hoặc giả vờ, tập trung vào một hoạt động với cường độ cao.
Sở thích ăn uống kén chọn.
Với trẻ ít bị ảnh hưởng, các biểu hiện này nhẹ hơn và trẻ có thể sống bình thường hoặc gần như bình thường. Tuy nhiên, nhiều trẻ vẫn gặp khó khăn về ngôn ngữ, giao tiếp xã hội, và đôi khi các vấn đề hành vi – cảm xúc trở nên rõ ràng hơn khi trưởng thành.
Nguyên nhân và yếu tố rủi ro
Rối loạn phổ tự kỷ là kết quả của nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm di truyền và môi trường:
Yếu tố di truyền: Một số trẻ mắc ASD do rối loạn di truyền như hội chứng Rett, hội chứng X dễ gãy hoặc đột biến gen làm tăng nguy cơ.
Anh chị em mắc ASD: Trẻ có anh chị em mắc chứng tự kỷ có nguy cơ cao hơn. Cha mẹ hoặc người thân cũng có thể gặp những biểu hiện nhỏ về kỹ năng giao tiếp.
Cha mẹ lớn tuổi: Trẻ sinh ra từ cha mẹ lớn tuổi có nguy cơ cao hơn, mặc dù cần thêm nghiên cứu để xác định cơ chế.
Biến chứng khi sinh: Một số thuốc, như axit valproic hoặc thalidomide trong thai kỳ, tăng nguy cơ ASD.
Sinh non thiếu tháng: Trẻ sinh trước 26 tuần tuổi có nguy cơ cao hơn so với trẻ đủ tháng.
Giới tính: Bé trai có nguy cơ mắc ASD cao gấp 4 lần bé gái.
Hiểu rõ các nguyên nhân và yếu tố rủi ro giúp phụ huynh và chuyên gia y tế chủ động trong việc theo dõi, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Kết luận
Rối loạn phổ tự kỷ là một tình trạng phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi của trẻ. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, hiểu rõ mức độ và nguyên nhân tiềm ẩn là bước quan trọng để can thiệp hiệu quả. Mặc dù không có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng thông qua các phương pháp giáo dục, trị liệu và hỗ trợ phù hợp, trẻ mắc ASD vẫn có thể phát triển kỹ năng, hòa nhập xã hội và có chất lượng cuộc sống tốt.

Bình luận (0)
Gửi bình luận